Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 乾燥.
Giải thích
「乾燥する(かんそうする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 乾燥.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乾燥する」の読み方として正しいものはどれですか。
- かんそうする
- しみん
- うけつけじかん
- まんぞく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かんそうする
Giải thích: Cách đọc của 「乾燥する」 là 「かんそうする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 乾燥.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
