benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「乾燥」

Cách đọc
かんそう
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 乾燥.

Giải thích

Với 「乾燥」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「かんそう」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về thiên nhiên hoặc thời tiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乾燥」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. びじゅつかん
  2. ひなんする
  3. ふあん
  4. かんそう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. かんそう

Giải thích: Cách đọc của 「乾燥」 là 「かんそう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 乾燥.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4