Nghĩa
感謝する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.
Giải thích
「感謝する(かんしゃする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “感謝する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感謝する」の読み方として正しいものはどれですか。
- かんしゃする
- きぼう
- あきらめる
- こんご
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かんしゃする
Giải thích: Cách đọc của 「感謝する」 là 「かんしゃする」. Nghĩa là “感謝する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
