Nghĩa
diễn tả tính chất hoặc trạng thái 悲しい.
Giải thích
悲しい đọc là 「かなしい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悲しい」の読み方として正しいものはどれですか。
- いらい
- かなしい
- じゅんばん
- さまざま
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かなしい
Giải thích: Cách đọc của 「悲しい」 là 「かなしい」. Nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 悲しい.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
