benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「悲しい」

Cách đọc
かなしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

diễn tả tính chất hoặc trạng thái 悲しい.

Giải thích

悲しい đọc là 「かなしい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「悲しい」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. いらい
  2. かなしい
  3. じゅんばん
  4. さまざま
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. かなしい

Giải thích: Cách đọc của 「悲しい」 là 「かなしい」. Nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 悲しい.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4