benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「髪型」

Cách đọc
かみがた
Từ loại
名詞

Nghĩa

kiểu tóc.

Giải thích

Với 「髪型」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「かみがた」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về đời sống hằng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「髪型」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ちらかる
  2. さんこうしょ
  3. ききとり
  4. かみがた
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. かみがた

Giải thích: Cách đọc của 「髪型」 là 「かみがた」. Nghĩa là “kiểu tóc.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4