benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「過去」

Cách đọc
かこ
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 過去.

Giải thích

「過去(かこ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thời gian hoặc thứ tự. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 過去.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過去」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かこ
  2. しめきり
  3. いない
  4. もうすぐ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かこ

Giải thích: Cách đọc của 「過去」 là 「かこ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 過去.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4