Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書き取り.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書き取り.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「書き取り」 và cách đọc 「かきとり」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「書き取り」の読み方として正しいものはどれですか。
- かいとうする
- きんむさき
- かきとり
- かきとめ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. かきとり
Giải thích: Cách đọc của 「書き取り」 là 「かきとり」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書き取り.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
