benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「書き取り」

Cách đọc
かきとり
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書き取り.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書き取り.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「書き取り」 và cách đọc 「かきとり」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「書き取り」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かいとうする
  2. きんむさき
  3. かきとり
  4. かきとめ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. かきとり

Giải thích: Cách đọc của 「書き取り」 là 「かきとり」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書き取り.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4