Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書留.
Giải thích
「書留(かきとめ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書留.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「書留」の読み方として正しいものはどれですか。
- かきとめ
- みぶんしょう
- かくえきていしゃ
- げしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かきとめ
Giải thích: Cách đọc của 「書留」 là 「かきとめ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 書留.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
