Nghĩa
nhân viên phụ trách tiếp nhận/xử lý việc.
Giải thích
係員 đọc là 「かかりいん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về công việc hoặc thủ tục. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「係員」の読み方として正しいものはどれですか。
- せんたく
- かかりいん
- てんじょう
- あぶら
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かかりいん
Giải thích: Cách đọc của 「係員」 là 「かかりいん」. Nghĩa là “nhân viên phụ trách tiếp nhận/xử lý việc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
