Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 回答.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 回答.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「回答する」 và cách đọc 「かいとうする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「回答する」の読み方として正しいものはどれですか。
- じょうし
- しゅっちょうする
- かいとうする
- みぶんしょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. かいとうする
Giải thích: Cách đọc của 「回答する」 là 「かいとうする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 回答.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
