Nghĩa
nơi ra vào hoặc tiếp nhận công việc.
Giải thích
改札口 đọc là 「かいさつぐち」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về giao thông hoặc di chuyển. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改札口」の読み方として正しいものはどれですか。
- めんきょしょう
- かいさつぐち
- ていしゃする
- はんがく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かいさつぐち
Giải thích: Cách đọc của 「改札口」 là 「かいさつぐち」. Nghĩa là “nơi ra vào hoặc tiếp nhận công việc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
