benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「改札」

Cách đọc
かいさつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 改札.

Giải thích

「改札(かいさつ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh giao thông hoặc di chuyển. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 改札.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「改札」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かいさつ
  2. うんてんめんきょ
  3. ていしゃ
  4. ざいこ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かいさつ

Giải thích: Cách đọc của 「改札」 là 「かいさつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 改札.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4