Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 会計.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 会計.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「会計する」 và cách đọc 「かいけいする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「会計する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ねあげ
- のど
- かいけいする
- まぶしい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. かいけいする
Giải thích: Cách đọc của 「会計する」 là 「かいけいする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 会計.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
