Nghĩa
phòng họp dùng để tổ chức cuộc họp.
Giải thích
Với 「会議室」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「かいぎしつ」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về công việc hoặc thủ tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「会議室」の読み方として正しいものはどれですか。
- きゅうけい
- たんとうする
- かいそく
- かいぎしつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. かいぎしつ
Giải thích: Cách đọc của 「会議室」 là 「かいぎしつ」. Nghĩa là “phòng họp dùng để tổ chức cuộc họp.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
