benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「かぶる」

Cách đọc
かぶる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là かぶる.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là かぶる.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「かぶる」 và cách đọc 「かぶる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かぶる」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. にゅうがく
  2. れいぶん
  3. かぶる
  4. ぶしょ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. かぶる

Giải thích: Cách đọc của 「かぶる」 là 「かぶる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là かぶる.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4