Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là かぶる.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là かぶる.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「かぶる」 và cách đọc 「かぶる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かぶる」の読み方として正しいものはどれですか。
- にゅうがく
- れいぶん
- かぶる
- ぶしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. かぶる
Giải thích: Cách đọc của 「かぶる」 là 「かぶる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là かぶる.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
