Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 渋滞.
Giải thích
渋滞 đọc là 「じゅうたい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về giao thông hoặc di chuyển. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「渋滞」の読み方として正しいものはどれですか。
- うせつ
- じゅうたい
- のりかえる
- げんきん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. じゅうたい
Giải thích: Cách đọc của 「渋滞」 là 「じゅうたい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 渋滞.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
