benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「渋滞」

Cách đọc
じゅうたい
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 渋滞.

Giải thích

渋滞 đọc là 「じゅうたい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về giao thông hoặc di chuyển. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「渋滞」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. うせつ
  2. じゅうたい
  3. のりかえる
  4. げんきん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. じゅうたい

Giải thích: Cách đọc của 「渋滞」 là 「じゅうたい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 渋滞.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4