Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 住民.
Giải thích
住民 đọc là 「じゅうみん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「住民」の読み方として正しいものはどれですか。
- ぼうさい
- じゅうみん
- とうろくする
- かんしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. じゅうみん
Giải thích: Cách đọc của 「住民」 là 「じゅうみん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 住民.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
