Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 順番.
Giải thích
順番 đọc là 「じゅんばん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về thời gian hoặc thứ tự. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「順番」の読み方として正しいものはどれですか。
- わりあい
- じゅんばん
- べつべつ
- それとも
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. じゅんばん
Giải thích: Cách đọc của 「順番」 là 「じゅんばん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 順番.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
