Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 上司.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 上司.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「上司」 và cách đọc 「じょうし」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上司」の読み方として正しいものはどれですか。
- ほうこくする
- きんむする
- じょうし
- ばすてい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. じょうし
Giải thích: Cách đọc của 「上司」 là 「じょうし」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 上司.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
