Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 乗車.
Giải thích
乗車する đọc là 「じょうしゃする」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về giao thông hoặc di chuyển. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乗車する」の読み方として正しいものはどれですか。
- のりかえる
- じょうしゃする
- びようしつ
- ちゅうもんする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. じょうしゃする
Giải thích: Cách đọc của 「乗車する」 là 「じょうしゃする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 乗車.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
