Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 乗車.
Giải thích
「乗車(じょうしゃ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh giao thông hoặc di chuyển. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 乗車.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乗車」の読み方として正しいものはどれですか。
- じょうしゃ
- のりおくれる
- にくや
- かいけいする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. じょうしゃ
Giải thích: Cách đọc của 「乗車」 là 「じょうしゃ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 乗車.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
