Nghĩa
trạng thái hoặc tính chất gọi là 自由.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “trạng thái hoặc tính chất gọi là 自由.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「自由な」 và cách đọc 「じゆうな」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自由な」の読み方として正しいものはどれですか。
- うれしい
- まいかい
- じゆうな
- ていど
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. じゆうな
Giải thích: Cách đọc của 「自由な」 là 「じゆうな」. Nghĩa là “trạng thái hoặc tính chất gọi là 自由.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
