Nghĩa
nhân viên văn phòng/hành chính.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “nhân viên văn phòng/hành chính.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「事務員」 và cách đọc 「じむいん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「事務員」の読み方として正しいものはどれですか。
- そうじ
- ゆか
- じむいん
- みそ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. じむいん
Giải thích: Cách đọc của 「事務員」 là 「じむいん」. Nghĩa là “nhân viên văn phòng/hành chính.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
