benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「事務員」

Cách đọc
じむいん
Từ loại
名詞

Nghĩa

nhân viên văn phòng/hành chính.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “nhân viên văn phòng/hành chính.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「事務員」 và cách đọc 「じむいん」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「事務員」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. そうじ
  2. ゆか
  3. じむいん
  4. みそ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. じむいん

Giải thích: Cách đọc của 「事務員」 là 「じむいん」. Nghĩa là “nhân viên văn phòng/hành chính.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4