benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「時刻表」

Cách đọc
じこくひょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 時刻表.

Giải thích

時刻表 đọc là 「じこくひょう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về giao thông hoặc di chuyển. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「時刻表」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かいさつぐち
  2. じこくひょう
  3. うせつ
  4. ばいてん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. じこくひょう

Giải thích: Cách đọc của 「時刻表」 là 「じこくひょう」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 時刻表.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4