Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 痛む.
Giải thích
「痛む(いたむ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 痛む.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「痛む」の読み方として正しいものはどれですか。
- いたむ
- おおあめ
- はたけ
- かんこうきゃく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. いたむ
Giải thích: Cách đọc của 「痛む」 là 「いたむ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 痛む.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
