benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「痛む」

Cách đọc
いたむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 痛む.

Giải thích

「痛む(いたむ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 痛む.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「痛む」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. いたむ
  2. おおあめ
  3. はたけ
  4. かんこうきゃく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. いたむ

Giải thích: Cách đọc của 「痛む」 là 「いたむ」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 痛む.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4