Nghĩa
炒める: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến hành động và trạng thái.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “炒める: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến hành động và trạng thái.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「炒める」 và cách đọc 「いためる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「炒める」の読み方として正しいものはどれですか。
- かぶる
- ふごうかく
- いためる
- ていしゅつする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. いためる
Giải thích: Cách đọc của 「炒める」 là 「いためる」. Nghĩa là “炒める: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến hành động và trạng thái.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
