Nghĩa
急いで: bổ sung mức độ, thời điểm hoặc cách thức của hành động.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “急いで: bổ sung mức độ, thời điểm hoặc cách thức của hành động.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「急いで」 và cách đọc 「いそいで」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「急いで」の読み方として正しいものはどれですか。
- こんど
- じぶん
- いそいで
- がそりんすたんど
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. いそいで
Giải thích: Cách đọc của 「急いで」 là 「いそいで」. Nghĩa là “急いで: bổ sung mức độ, thời điểm hoặc cách thức của hành động.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
