Nghĩa
報告する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “報告する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「報告する」 và cách đọc 「ほうこくする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「報告する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ざんぎょうする
- ゆうびんぶつ
- ほうこくする
- かいさつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ほうこくする
Giải thích: Cách đọc của 「報告する」 là 「ほうこくする」. Nghĩa là “報告する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
