benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「報告する」

Cách đọc
ほうこくする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

報告する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “報告する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「報告する」 và cách đọc 「ほうこくする」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「報告する」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ざんぎょうする
  2. ゆうびんぶつ
  3. ほうこくする
  4. かいさつ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ほうこくする

Giải thích: Cách đọc của 「報告する」 là 「ほうこくする」. Nghĩa là “報告する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4