benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「本棚」

Cách đọc
ほんだな
Từ loại
名詞

Nghĩa

kệ để xếp sách.

Giải thích

Với 「本棚」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ほんだな」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về nhà cửa hoặc nơi ở.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本棚」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. れいとうこ
  2. なべ
  3. びよういん
  4. ほんだな
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ほんだな

Giải thích: Cách đọc của 「本棚」 là 「ほんだな」. Nghĩa là “kệ để xếp sách.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4