Nghĩa
giấy tờ hoặc thẻ dùng để chứng minh thân phận hoặc sự thật.
Giải thích
Với 「保険証」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ほけんしょう」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về sức khỏe hoặc thể trạng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「保険証」の読み方として正しいものはどれですか。
- しゅじゅつする
- きり
- やくしょ
- ほけんしょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ほけんしょう
Giải thích: Cách đọc của 「保険証」 là 「ほけんしょう」. Nghĩa là “giấy tờ hoặc thẻ dùng để chứng minh thân phận hoặc sự thật.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
