Nghĩa
ngăn kéo ở bàn hoặc tủ.
Giải thích
「引き出し(ひきだし)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh nhà cửa hoặc nơi ở. Nghĩa là “ngăn kéo ở bàn hoặc tủ.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引き出し」の読み方として正しいものはどれですか。
- ひきだし
- でんしれんじ
- ほうちょう
- たたむ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ひきだし
Giải thích: Cách đọc của 「引き出し」 là 「ひきだし」. Nghĩa là “ngăn kéo ở bàn hoặc tủ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
