benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「引き出し」

Cách đọc
ひきだし
Từ loại
名詞

Nghĩa

ngăn kéo ở bàn hoặc tủ.

Giải thích

「引き出し(ひきだし)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh nhà cửa hoặc nơi ở. Nghĩa là “ngăn kéo ở bàn hoặc tủ.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引き出し」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ひきだし
  2. でんしれんじ
  3. ほうちょう
  4. たたむ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ひきだし

Giải thích: Cách đọc của 「引き出し」 là 「ひきだし」. Nghĩa là “ngăn kéo ở bàn hoặc tủ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4