Nghĩa
nơi ra vào hoặc tiếp nhận công việc.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “nơi ra vào hoặc tiếp nhận công việc.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「非常口」 và cách đọc 「ひじょうぐち」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「非常口」の読み方として正しいものはどれですか。
- こぜに
- かいけいする
- ひじょうぐち
- い
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ひじょうぐち
Giải thích: Cách đọc của 「非常口」 là 「ひじょうぐち」. Nghĩa là “nơi ra vào hoặc tiếp nhận công việc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
