benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「腫れる」

Cách đọc
はれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

腫れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến sức khỏe.

Giải thích

腫れる đọc là 「はれる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「腫れる」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. こさめ
  2. はれる
  3. たんぼ
  4. あんないじょ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. はれる

Giải thích: Cách đọc của 「腫れる」 là 「はれる」. Nghĩa là “腫れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến sức khỏe.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4