Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 反対.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 反対.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「反対する」 và cách đọc 「はんたいする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反対する」の読み方として正しいものはどれですか。
- あんしんする
- けっしんする
- はんたいする
- かこ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. はんたいする
Giải thích: Cách đọc của 「反対する」 là 「はんたいする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 反対.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
