Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 反対.
Giải thích
反対 đọc là 「はんたい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反対」の読み方として正しいものはどれですか。
- きぼうする
- はんたい
- けっしん
- しょうらい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. はんたい
Giải thích: Cách đọc của 「反対」 là 「はんたい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 反対.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
