benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「鼻水」

Cách đọc
はなみず
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 鼻水.

Giải thích

鼻水 đọc là 「はなみず」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鼻水」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. たいおん
  2. はなみず
  3. はれる
  4. なみ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. はなみず

Giải thích: Cách đọc của 「鼻水」 là 「はなみず」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 鼻水.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4