Nghĩa
việc đánh răng, hoặc kem dùng để đánh răng.
Giải thích
歯磨き đọc là 「はみがき」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về đời sống hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歯磨き」の読み方として正しいものはどれですか。
- てんじょう
- はみがき
- もえないごみ
- したぎ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. はみがき
Giải thích: Cách đọc của 「歯磨き」 là 「はみがき」. Nghĩa là “việc đánh răng, hoặc kem dùng để đánh răng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
