Nghĩa
bảo tàng trưng bày tư liệu lịch sử, tự nhiên hoặc văn hóa.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “bảo tàng trưng bày tư liệu lịch sử, tự nhiên hoặc văn hóa.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「博物館」 và cách đọc 「はくぶつかん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「博物館」の読み方として正しいものはどれですか。
- けいじする
- しょうめいする
- はくぶつかん
- はじ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. はくぶつかん
Giải thích: Cách đọc của 「博物館」 là 「はくぶつかん」. Nghĩa là “bảo tàng trưng bày tư liệu lịch sử, tự nhiên hoặc văn hóa.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
