Nghĩa
cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「吐き気」 và cách đọc 「はきけ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「吐き気」の読み方として正しいものはどれですか。
- ひふ
- しゅじゅつ
- はきけ
- はたけ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. はきけ
Giải thích: Cách đọc của 「吐き気」 là 「はきけ」. Nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
