Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 具合.
Giải thích
具合 đọc là 「ぐあい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「具合」の読み方として正しいものはどれですか。
- はなみず
- ぐあい
- しんさつする
- もり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ぐあい
Giải thích: Cách đọc của 「具合」 là 「ぐあい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 具合.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
