Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 合格.
Giải thích
合格 đọc là 「ごうかく」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「合格」の読み方として正しいものはどれですか。
- とうあん
- ごうかく
- かいとう
- きゅうけい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ごうかく
Giải thích: Cách đọc của 「合格」 là 「ごうかく」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 合格.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
