benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「合格」

Cách đọc
ごうかく
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 合格.

Giải thích

合格 đọc là 「ごうかく」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合格」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. とうあん
  2. ごうかく
  3. かいとう
  4. きゅうけい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ごうかく

Giải thích: Cách đọc của 「合格」 là 「ごうかく」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 合格.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4