Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 現金.
Giải thích
Với 「現金」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「げんきん」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về mua sắm hoặc cửa hàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「現金」の読み方として正しいものはどれですか。
- よやく
- ねさげ
- しんさつする
- げんきん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. げんきん
Giải thích: Cách đọc của 「現金」 là 「げんきん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 現金.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
