benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「踏切」

Cách đọc
ふみきり
Từ loại
名詞

Nghĩa

nơi đường sắt và đường bộ giao nhau.

Giải thích

「踏切(ふみきり)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh giao thông hoặc di chuyển. Nghĩa là “nơi đường sắt và đường bộ giao nhau.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「踏切」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ふみきり
  2. つうこうどめ
  3. のりおくれる
  4. こぜに
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ふみきり

Giải thích: Cách đọc của 「踏切」 là 「ふみきり」. Nghĩa là “nơi đường sắt và đường bộ giao nhau.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4