benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「腹痛」

Cách đọc
ふくつう
Từ loại
名詞

Nghĩa

đau ở 腹.

Giải thích

「腹痛(ふくつう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “đau ở 腹.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「腹痛」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ふくつう
  2. たいいん
  3. えだ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ふくつう

Giải thích: Cách đọc của 「腹痛」 là 「ふくつう」. Nghĩa là “đau ở 腹.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4