Nghĩa
đau ở 腹.
Giải thích
「腹痛(ふくつう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “đau ở 腹.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腹痛」の読み方として正しいものはどれですか。
- ふくつう
- い
- たいいん
- えだ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ふくつう
Giải thích: Cách đọc của 「腹痛」 là 「ふくつう」. Nghĩa là “đau ở 腹.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
