Nghĩa
trang phục, cách phối quần áo đang mặc.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “trang phục, cách phối quần áo đang mặc.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「服装」 và cách đọc 「ふくそう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「服装」の読み方として正しいものはどれですか。
- たたむ
- さめる
- ふくそう
- ちり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ふくそう
Giải thích: Cách đọc của 「服装」 là 「ふくそう」. Nghĩa là “trang phục, cách phối quần áo đang mặc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
