benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「服装」

Cách đọc
ふくそう
Từ loại
名詞

Nghĩa

trang phục, cách phối quần áo đang mặc.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “trang phục, cách phối quần áo đang mặc.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「服装」 và cách đọc 「ふくそう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「服装」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. たたむ
  2. さめる
  3. ふくそう
  4. ちり
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ふくそう

Giải thích: Cách đọc của 「服装」 là 「ふくそう」. Nghĩa là “trang phục, cách phối quần áo đang mặc.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4