Nghĩa
不安な: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “不安な: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「不安な」 và cách đọc 「ふあんな」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不安な」の読み方として正しいものはどれですか。
- おそめ
- きかん
- ふあんな
- いちぶ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ふあんな
Giải thích: Cách đọc của 「不安な」 là 「ふあんな」. Nghĩa là “不安な: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
