benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「不安な」

Cách đọc
ふあんな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

不安な: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “不安な: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「不安な」 và cách đọc 「ふあんな」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不安な」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. おそめ
  2. きかん
  3. ふあんな
  4. いちぶ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ふあんな

Giải thích: Cách đọc của 「不安な」 là 「ふあんな」. Nghĩa là “不安な: dùng để nói đặc điểm của người, vật hoặc tình huống.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4