Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ファイル.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ファイル.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「ファイル」 và cách đọc 「ふぁいる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ファイル」の読み方として正しいものはどれですか。
- ますく
- りゆう
- ふぁいる
- しゅうかん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ふぁいる
Giải thích: Cách đọc của 「ファイル」 là 「ふぁいる」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ファイル.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
