benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「ファイル」

Cách đọc
ふぁいる
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ファイル.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ファイル.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「ファイル」 và cách đọc 「ふぁいる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ファイル」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ますく
  2. りゆう
  3. ふぁいる
  4. しゅうかん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ふぁいる

Giải thích: Cách đọc của 「ファイル」 là 「ふぁいる」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ファイル.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4