benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「エスカレーター」

Cách đọc
えすかれーたー
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là エスカレーター.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là エスカレーター.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「エスカレーター」 và cách đọc 「えすかれーたー」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「エスカレーター」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. さいん
  2. てきすと
  3. えすかれーたー
  4. ぴあの
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. えすかれーたー

Giải thích: Cách đọc của 「エスカレーター」 là 「えすかれーたー」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là エスカレーター.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4