Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là エスカレーター.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là エスカレーター.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「エスカレーター」 và cách đọc 「えすかれーたー」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「エスカレーター」の読み方として正しいものはどれですか。
- さいん
- てきすと
- えすかれーたー
- ぴあの
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. えすかれーたー
Giải thích: Cách đọc của 「エスカレーター」 là 「えすかれーたー」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là エスカレーター.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
