Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 遠慮.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 遠慮.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「遠慮する」 và cách đọc 「えんりょする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遠慮する」の読み方として正しいものはどれですか。
- かんがえ
- なれる
- えんりょする
- いご
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. えんりょする
Giải thích: Cách đọc của 「遠慮する」 là 「えんりょする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 遠慮.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
