Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遠慮.
Giải thích
遠慮 đọc là 「えんりょ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遠慮」の読み方として正しいものはどれですか。
- いけん
- えんりょ
- まよう
- いぜん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. えんりょ
Giải thích: Cách đọc của 「遠慮」 là 「えんりょ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遠慮.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
